bắn hơi
Định nghĩa
- Động từ:
- Truyền đạt một cách gián tiếp, thường qua người trung gian: Hành động cho người khác biết ý định, mong muốn hoặc thông tin của mình một cách không chính thức, không nói trực tiếp, nhằm thăm dò phản ứng.
- Ám chỉ, bóng gió: Nói hoặc hành động để người khác có thể suy đoán ra ý mình mà không trình bày rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy bắn hơi ý định đổi công việc với một vài đồng nghiệp thân thiết. (Anh ấy cho một số người biết ý định này một cách kín đáo để thăm dò.)
- Công ty đang bắn hơi về việc có thể sẽ có một đợt tăng lương vào cuối năm. (Công ty truyền thông tin một cách không chính thức ra ngoài.)
- Bà ấy bắn hơi là muốn bán nhà. (Bà ấy cho mọi người biết ý định đó qua những lời nói gián tiếp hoặc người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bắn hơi" trong đàm phán, mua bán: Hành động thăm dò ý kiến, phản ứng hoặc mức giá một cách kín đáo trước khi chính thức đưa ra đề nghị.
- Trước khi gặp mặt, họ đã bắn hơi mức giá qua một người môi giới. (Họ thông báo mức giá dự kiến một cách gián tiếp để thăm dò thái độ đối phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Bóng gió (tính từ, phó từ): Nói năng, ám chỉ một cách không rõ ràng, để người nghe tự hiểu.
- Anh ta chỉ nói bóng gió về chuyện đó. (Anh ta không nói thẳng mà chỉ ám chỉ.)
- Thả thính (động từ, khẩu ngữ): Hành động cố ý đưa ra thông tin, hình ảnh để thu hút, gợi sự tò mò hoặc thăm dò.
- Cô ấy thường thả thính về chuyến du lịch sắp tới trên mạng xã hội. (Cô ấy đăng thông tin gợi mở để mọi người chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Ám chỉ: Nói hoặc làm cho người khác hiểu ngầm ý mình.
- Thăm dò: Dò xét, tìm hiểu phản ứng hoặc ý kiến một cách thận trọng.
- Rỉ tai: Nói nhỏ, nói riêng cho một người hoặc một nhóm nhỏ biết (thường mang tính bí mật hoặc thân mật).
Thành ngữ liên quan
- Nói bóng nói gió: Nói không thẳng thắn, chỉ nói quanh co, ám chỉ.
- Suốt buổi họp, anh ta chỉ nói bóng nói gió mà không vào thẳng vấn đề. (Anh ta không trình bày trực tiếp ý kiến của mình.)